Hệ thống thủy lực là một phần không thể thiếu trong nhiều ứng dụng công nghiệp, từ máy móc nặng đến các hệ thống điều khiển tự động. Tuy nhiên, trong quá trình vận hành, các sự cố có thể ảnh hưởng đến hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống. Dưới đây, Thiết bị Trường Phát sẽ chia sẻ 9 sự cố thường gặp ở hệ thống thủy lực, cách nhận diện và phòng ngừa.
1. Dầu thủy lực quá nóng
Nhiệt độ dầu thủy lực quá nóng có thể do bộ phận làm mát bị tắc hoặc hỏng, đường ống dẫn và thiết bị trong hệ thống quá nhỏ, sử dụng dầu không phù hợp hoặc độ nhớt không thích hợp.
Cách khắc phục: Để đảm bảo hiệu suất và độ bền của hệ thống thủy lực, ngoài việc vệ sinh bộ phận làm mát, thay thế dầu theo định kỳ và sử dụng loại dầu có độ nhớt phù hợp.

2. Xuất hiện bọt khí trong dầu thủy lực
Xuất hiện bọt khí là một trong những sự cố thường gặp ở hệ thống thủy lực. Hiện tượng này có thể do đường ống hút bị hở, miệng đường ống hồi dầu cao hơn mức dầu quy định, ống hút dầu quá tải hoặc sử dụng dầu kém chất lượng.
Cách khắc phục bao gồm siết chặt đường ống, điều chỉnh lại đường ống và công suất làm việc, sử dụng đúng loại dầu và vệ sinh lọc dầu.
3. Không có áp suất trong hệ thống
Không có áp suất trong hệ thống thủy lực có thể gây ra sự cố nghiêm trọng, làm gián đoạn quá trình hoạt động của thiết bị. Nguyên nhân có thể do bơm dầu quay sai chiều, trục bơm bị gãy, đường dẫn dầu bị gián đoạn, van an toàn áp suất thủy lực luôn mở. Hoặc cơ cấu chấp hành bị hỏng khiến toàn bộ dầu chảy về thùng chứa.

Cách khắc phục tình trạng này cần kiểm tra và điều chỉnh hướng quay của bơm, thay thế trục bơm nếu bị gãy, kiểm tra và khắc phục đường dẫn dầu, kiểm tra và điều chỉnh van an toàn, sửa chữa hoặc thay thế cơ cấu chấp hành.
4. Xi lanh thủy lực không chạy
Sự cố này có thể do van phân phối dầu không hoạt động, đường ống dẫn bị xoắn, gãy. Hoặc thủng, xi lanh bị hỏng, tải trọng làm việc quá lớn, áp suất cung cấp không đủ, lắp đặt hệ thống bị lỗi.
Để khắc phục tình trạng này cần kiểm tra và sửa chữa hoặc thay thế van phân phối, kiểm tra và thay thế đường ống dẫn, sửa chữa hoặc thay thế xi lanh, giảm tải trọng làm việc kiểm tra và điều chỉnh áp suất cung cấp, kiểm tra và sửa chữa lắp đặt hệ thống.
Xem thêm: Bàn nâng xe máy thủy lực đặt nổi
5. Bơm phát ra tiếng ồn hoặc rung động quá mức
Điều này có thể do ống hút bị lỏng hoặc hư hỏng, bơm thủy lực bị hỏng, tốc độ bơm quá nhanh, bộ lọc bị bẩn, độ nhớt của dầu không phù hợp hoặc trục bơm và trục động cơ không thẳng hàng.

Cách khắc phục: Cần kiểm tra và thay thế bơm nếu cần, điều chỉnh tốc độ bơm, vệ sinh bộ lọc và đảm bảo trục bơm và động cơ thẳng hàng.
Xem thêm: Máy bơm thủy lực là gì? Cấu tạo, phân loại và nguyên lý làm việc
6. Áp suất thủy lực thấp hoặc không ổn định
Áp suất thủy lực thấp hoặc không ổn định là một sự cố thường gặp ở hệ thống thủy lực. Nguyên nhân có thể do bơm thủy lực bị mòn, van điều chỉnh áp suất bị hỏng, rò rỉ trong hệ thống hoặc dầu thủy lực bị nhiễm bẩn.
Cách khắc phục: Cần kiểm tra và sửa chữa hoặc thay thế bơm, kiểm tra và thay thế van điều chỉnh áp suất, khắc phục rò rỉ và thay thế dầu thủy lực.
Xem thêm: Giảm chấn thủy lực là gì? Cấu tạo và nguyên lý hoạt động ra sao?
7. Xi lanh thủy lực không hoạt động ổn định
Một số nguyên nhân khiến xi lanh thủy lực hoạt động chậm, tốc độ không ổn định và rung giật bao gồm:
- Áp suất dầu cung cấp không ổn định.
- Không khí xâm nhập vào bên trong xi lanh.
- Đường ống dẫn dầu bị xoắn khi xi lanh di chuyển.
- Hư hỏng ở bơm hoặc xi lanh.
- Tải trọng vượt quá khả năng chịu lực của xi lanh.

Để đảm bảo hiệu suất hoạt động, cần vệ sinh và kiểm tra định kỳ bơm, xi lanh nhằm phát hiện sớm các hư hỏng bên trong và bên ngoài, từ đó có biện pháp sửa chữa hoặc thay thế kịp thời.
Nếu tải trọng quá lớn, cần tính toán lại đường kính và hành trình xi lanh cho phù hợp. Đồng thời, kiểm tra bơm và van phân phối để duy trì áp suất ổn định, tránh dao động làm ảnh hưởng đến hoạt động của hệ thống.
8. Rò rỉ trong hệ thống
Hệ thống thủy lực bị rò rỉ do các bộ phận làm kín như gioăng, phớt cao su bị mòn, rách sau một thời gian sử dụng. Khi phát hiện rò rỉ hệ thống, cần dừng hoạt động ngay lập tức và tiến hành kiểm tra toàn diện. Ngoài các rò rỉ dễ nhận thấy trong hệ thống mở, còn có những rò rỉ tiềm ẩn xảy ra trong các đường ống kín hoặc hệ thống khép kín.
Để xác định vị trí rò rỉ một cách nhanh chóng, có thể lắp đặt thiết bị đo áp suất tại các điểm quan trọng trên mạch dẫn hoặc đường xả dầu gần bơm. Nếu áp suất giảm đột ngột tại một vị trí nhất định, điểm rò rỉ sẽ nằm trong khoảng giữa vị trí đó và điểm kiểm tra trước đó.
9. Van xả dầu thủy lực bị tắc
Van xả dầu bị tắc là sự cố thường gặp ở hệ thống thủy lực có thể làm giảm dòng chảy và áp suất của dầu thủy lực, gây gián đoạn trong hoạt động của hệ thống. Nguyên nhân có thể sử dụng dầu kém chất lượng dẫn đến tạp chất như bụi bẩn, sợi ni lông, hạt kim loại, vụn giấy… làm tắc van.
Cách khắc phục: Cần tháo rời và làm sạch van, sử dụng dầu thủy lực chất lượng cao và thay thế định kỳ, lắp đặt các thiết bị lọc tại đường hút và đường hồi dầu về thùng chứa.

Để khắc phục các sự cố thường gặp ở hệ thống thủy lực được đề cập ở trên, cần thực hiện bảo dưỡng định kỳ, kiểm tra chất lượng dầu, vệ sinh bộ lọc và đường ống, cũng như đảm bảo các bộ phận hoạt động đúng chức năng.

